N1Danh từ
天后
てんこう
Nghĩa
- 1.nữ hoàng trời
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- queen of heaven
- Tiếng Việt
- nữ hoàng trời
- 日本語
- 天后
- 한국어
- 천후
- 中文
- 天后
- Bahasa Indonesia
- ratu surga
- ภาษาไทย
- ราชินีแห่งสวรรค์
- Español
- reina del cielo
- Français
- reine des cieux
- Deutsch
- Himmelskönigin
- Português
- rainha do céu
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.