N1Danh từ
坑道
こうどう
Nghĩa
- 1.hầm
- 2.hầm mỏ
- 3.mức độ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tunnel, (mining) gallery, level
- Tiếng Việt
- hầm, hầm mỏ, mức độ
- 日本語
- 坑道
- 한국어
- 터널, 갱도, 수준
- 中文
- 坑道, 矿道, 水平
- Bahasa Indonesia
- terowongan
- ภาษาไทย
- อุโมงค์
- Español
- túnel
- Français
- tunnel
- Deutsch
- Tunnel
- Português
- túnel
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.