Từ vựng
N1Danh từ

奉仕

ほうし

Nghĩa

  • 1.dịch vụ
  • 2.phục vụ
  • 3.tham dự

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
service, ministry, attendance
Tiếng Việt
dịch vụ, phục vụ, tham dự
日本語
奉仕
한국어
봉사, 서비스
中文
服务, 奉仕
Bahasa Indonesia
pelayanan
ภาษาไทย
การให้บริการ
Español
servicio
Français
service
Deutsch
Dienst
Português
serviço

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.