Từ vựng
N1Danh từ

仕方

しかた

Nghĩa

  • 1.cách
  • 2.phương pháp
  • 3.phương tiện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
way, method, means
Tiếng Việt
cách, phương pháp, phương tiện
日本語
方法, 方式, 手段
한국어
방법, 수단, 수단
中文
方式, 方法, 手段
Bahasa Indonesia
metode
ภาษาไทย
วิธีการ
Español
método
Français
méthode
Deutsch
Methode
Português
método

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • まあ、仕方ないけれど早く改善してほしいね。

    À, không thể làm khác được nhưng mong rằng họ sẽ sớm cải thiện.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.