N1Danh từ
仕組み
しくみ
Nghĩa
- 1.cấu trúc
- 2.xây dựng
- 3.sắp xếp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- structure, construction, arrangement
- Tiếng Việt
- cấu trúc, xây dựng, sắp xếp
- 日本語
- 仕組み, 構造, 配置
- 한국어
- 구조, 구성, 배치
- 中文
- 结构, 构造, 安排
- Bahasa Indonesia
- struktur
- ภาษาไทย
- โครงสร้าง
- Español
- estructura
- Français
- structure
- Deutsch
- Struktur
- Português
- estrutura
Kanji được dùng
Câu ví dụ
例えば、株式や債券の仕組みを理解することだね。
Ví dụ, hiểu cách hoạt động của cổ phiếu và trái phiếu.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.