Từ vựng
N1Danh từ

仕掛け

しかけ

Nghĩa

  • 1.thiết bị
  • 2.cỗ máy
  • 3.cơ chế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
device, contrivance, mechanism
Tiếng Việt
thiết bị, cỗ máy, cơ chế
日本語
装置, 工夫, メカニズム
한국어
장치, 구성, 메커니즘
中文
装置, 设计, 机制
Bahasa Indonesia
alat
ภาษาไทย
อุปกรณ์
Español
dispositivo
Français
dispositif
Deutsch
Gerät
Português
dispositivo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.