nhà tù, địa ngục
On'yomi (音読み)
- ゴク
- コク
Kun'yomi (訓読み)
- おり
Về kanji này
Kanji 「獄」 có nghĩa là nhà tù hoặc địa ngục. Nó thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến liên quan đến kanji này là: „獄中” (ごくちゅう) có nghĩa là ở trong tù, „脱獄” (だつごく) tức là vượt ngục hay trốn khỏi tù, và „地獄” (じごく) mang nghĩa là địa ngục. Kanji này thường gợi nhớ đến những tình huống liên quan đến hình phạt hoặc cuộc sống trong tù, như những thách thức hay sự đau khổ. Mặc dù có nghĩa là địa ngục trong một số ngữ cảnh, trong cuộc sống hàng ngày, nó thường chỉ đề cập đến nhà tù và các sự kiện liên quan đến pháp luật.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は獄中生活を送った。
Anh ta sống trong tù.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- prison, hell
- Tiếng Việt
- nhà tù, địa ngục
- 日本語
- 獄, 刑務所, 地獄
- 한국어
- 감옥
- 中文
- 监狱
- id
- penjara
- th
- คุก
- es
- prisión
- fr
- prison
- de
- Gefängnis
- pt
- prisão
Từ ghép phổ biến
- 獄中in prison
- 脱獄prison escape
- 死刑囚death row inmate
- 地獄hell
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.