Từ vựng
N1Danh từ

天丼

てんどん

Nghĩa

  • 1.tempura donburi
  • 2.tempura phục vụ trên bát cơm
  • 3.(trong hài kịch) lặp lại cùng một trò đùa hoặc câu đùa ngớ ngẩn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tempura donburi, tempura served over a bowl of rice, (in comedy) repeating the same gag or silly line
Tiếng Việt
tempura donburi, tempura phục vụ trên bát cơm, (trong hài kịch) lặp lại cùng một trò đùa hoặc câu đùa ngớ ngẩn
日本語
天丼, ご飯の上に天ぷらをのせた, (コメディで)同じギャグや愚かなセリフを繰り返す
한국어
덴돈, 밥 그릇에 튀김을 얹은 것, (코미디에서) 같은 개그나 어리석은 대사를 반복하기
中文
天妇罗盖饭, 天妇罗放在碗里的米饭上, (在喜剧中)重复相同的搞笑或愚蠢的台词
Bahasa Indonesia
tempura donburi
ภาษาไทย
ข้าวหน้าทำซ้ำ
Español
tempura donburi
Français
tempura donburi
Deutsch
Tempura Donburi
Português
tempura donburi

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.