Từ vựng
N1Danh từ

不均衡

ふきんこう

Nghĩa

  • 1.mất cân bằng
  • 2.thiếu cân bằng
  • 3.bất cân bằng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
imbalance, lack of balance, lopsidedness
Tiếng Việt
mất cân bằng, thiếu cân bằng, bất cân bằng
日本語
不均衡, バランスの欠如, 不均衡
한국어
불균형, 균형 부족, 불균형
中文
不平衡, 失去平衡, 失衡
Bahasa Indonesia
ketidakseimbangan, kurangnya keseimbangan
ภาษาไทย
ความไม่สมดุล, ขาดความสมดุล
Español
desequilibrio, falta de equilibrio
Français
déséquilibre, manque d'équilibre
Deutsch
Ungleichgewicht, Mangel an Gleichgewicht
Português
desiquilíbrio, falta de equilíbrio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.