Từ vựng
N1Danh từ

衡器

こうき

Nghĩa

  • 1.cân
  • 2.cân bằng
  • 3.máy cân

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
scale, balance, weighing machine
Tiếng Việt
cân, cân bằng, máy cân
日本語
秤, バランス, 計量機
한국어
저울, 균형, 계량기
中文
秤, 平衡, 称重机
Bahasa Indonesia
timbangan
ภาษาไทย
ตราชั่ง
Español
balanza
Français
balance
Deutsch
Waage
Português
balança

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.