N1Danh từ
国連
こくれん
Nghĩa
- 1.Liên Hợp Quốc
- 2.LHQ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- United Nations, UN
- Tiếng Việt
- Liên Hợp Quốc, LHQ
- 日本語
- 国連, UN
- 한국어
- 유엔, UN
- 中文
- 联合国, UN
- Bahasa Indonesia
- Perserikatan Bangsa-Bangsa
- ภาษาไทย
- สหประชาชาติ
- Español
- Naciones Unidas
- Français
- Nations Unies
- Deutsch
- Vereinte Nationen
- Português
- Nações Unidas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.