N1Danh từ
国辱
こくじょく
Nghĩa
- 1.quốc nhục
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- national disgrace
- Tiếng Việt
- quốc nhục
- 日本語
- 国家の恥辱
- 한국어
- 국가적 수모
- 中文
- 国家的耻辱
- Bahasa Indonesia
- aib nasional
- ภาษาไทย
- ความอับอายของชาติ
- Español
- desgracia nacional
- Français
- honte nationale
- Deutsch
- nationale Schande
- Português
- vergonha nacional
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.