xấu hổ, sỉ nhục, nhục nhã
On'yomi (音読み)
- ジョク
Kun'yomi (訓読み)
- はずかし.める
Về kanji này
Kanji 「辱」 chủ yếu có nghĩa là làm xấu hổ, hạ nhục hoặc cảm thấy xấu hổ. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến bao gồm: 屈辱 (くつじょく) nghĩa là sự sỉ nhục, 雪辱 (せつじょく) có nghĩa là đòi lại danh dự, và 侮辱 (ぶじょく) có nghĩa là sự xúc phạm. Những từ này thường dùng để chỉ cảm giác xấu hổ hoặc hành động làm tổn thương danh dự của người khác. Lưu ý rằng khi sử dụng kanji này, bạn cần cân nhắc đến cảm xúc của người khác để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
Câu ví dụ
彼の名誉を辱める行為だ。
Đó là một hành động làm ô nhục danh dự của anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- embarrass, humiliate, shame
- Tiếng Việt
- xấu hổ, sỉ nhục, nhục nhã
- 日本語
- 辱める, 屈辱, 恥
- 한국어
- 창피하게 하다, 모욕하다, 수치
- 中文
- 羞辱, 侮辱, 羞耻
- id
- menghina
- th
- ดูถูก
- es
- humillar
- fr
- humilier
- de
- erniedrigen
- pt
- humilhar
Từ ghép phổ biến
- 屈辱disgrace, humiliation
- 雪辱vindication of honour, vindication of honor, making up for loss
- 侮辱insult, affront, slight
- 恥辱disgrace, shame, insult
- 汚辱disgrace, humiliation, insult
- 国辱national disgrace
- 陵辱insult, affront, disgrace
- 辱めshame, disgrace, (sexual) violation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.