N1Danh từ
塗抹
とまつ
Nghĩa
- 1.bôi
- 2.đắp
- 3.lớp phủ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- smear, daub, coating over
- Tiếng Việt
- bôi, đắp, lớp phủ
- 日本語
- 塗抹, 塗りつけ
- 한국어
- 바르기, 문질러 바르기, 덮기
- 中文
- 涂抹, 抹涂, 覆盖
- Bahasa Indonesia
- mewarnakan
- ภาษาไทย
- ลบรอย
- Español
- manchar, cubrir
- Français
- barbouiller, couvrir
- Deutsch
- Schmieren, Bedecken
- Português
- cobertura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.