Từ vựng
N1Danh từ

国賠

こくばい

Nghĩa

  • 1.bồi thường của nhà nước
  • 2.bồi thường nhà nước

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
state indemnity, state compensation
Tiếng Việt
bồi thường của nhà nước, bồi thường nhà nước
日本語
国賠, 国家賠償
한국어
국가 배상, 국가 보상
中文
国家赔偿, 国家补偿
Bahasa Indonesia
ganti rugi negara
ภาษาไทย
ค่าชดเชยของรัฐ
Español
indemnización estatal
Français
indemnité de l'État
Deutsch
Staatshaftung
Português
indemnização estatal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.