Từ vựng
N1Danh từ

国賊

こくぞく

Nghĩa

  • 1.kẻ phản quốc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
traitor (to one's country)
Tiếng Việt
kẻ phản quốc
日本語
国賊
한국어
국가의 배신자
中文
国贼
Bahasa Indonesia
pengkhianat
ภาษาไทย
ผู้ทรยศ (ต่อประเทศ)
Español
traidor (a la patria)
Français
traître (à la patrie)
Deutsch
Vaterlandsverräter
Português
traidor (do país)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.