Từ vựng
N1Danh từ

培植

ばいしょく

Nghĩa

  • 1.sự trồng trọt
  • 2.nuôi cấy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
cultivation (of plants), culturing
Tiếng Việt
sự trồng trọt, nuôi cấy
日本語
栽培, 培養
한국어
재배, 배양
中文
栽培, 培养
Bahasa Indonesia
budidaya (tanaman), pengkarangan
ภาษาไทย
การเพาะปลูก (พืช), การเพาะเลี้ยง
Español
cultivo (de plantas), cultivo
Français
culture (des plantes), culture
Deutsch
Pflanzenbau, Züchtung
Português
cultivo (de plantas), cultura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.