in ấn
On'yomi (音読み)
- サツ
Kun'yomi (訓読み)
- す.る
- -ず.り
- -ずり
- は.く
Về kanji này
Kanji 「刷」 mang nghĩa chính là in ấn hoặc chải. Thông thường, 「刷」 được dùng như động từ. Một số từ ghép tiêu biểu là: 「印刷」 (いんさつ) có nghĩa là in ấn; 「刷る」 (する) nghĩa là in; và 「刷新」 (さっしん) có nghĩa là cải cách hoặc đổi mới. Ngoài ra, từ 「印刷機」 (いんさつき) chỉ máy in cũng rất phổ biến. Lưu ý rằng khi dùng 「刷」 trong ngữ cảnh động từ, nó thể hiện hành động tạo ra bản in hoặc truyền tải hình ảnh lên bề mặt nào đó, như giấy hoặc vải.
Câu ví dụ
本を刷るのが楽しみだ。
Tôi rất mong chờ việc in cuốn sách.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- printing, print, brush
- Tiếng Việt
- in ấn
- 日本語
- 印刷
- 한국어
- 인쇄
- 中文
- 打印
- id
- pencetakan
- th
- การพิมพ์
- es
- impresión
- fr
- impression
- de
- pt
- impressão
Từ ghép phổ biến
- 印刷printing
- 刷るto print, to color or pattern fabric using a wooden mold
- 刷新reform, renovation
- 刷りprinting
- 印刷機printing press
- 増刷additional printing, additional print run, reprint
- 色刷りcolour printing, color printing
- 凸版印刷letterpress, relief printing
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.