N1Danh từ
国益
こくえき
Nghĩa
- 1.lợi ích quốc gia
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- national interest
- Tiếng Việt
- lợi ích quốc gia
- 日本語
- 国益
- 한국어
- 국익
- 中文
- 国益
- Bahasa Indonesia
- kepentingan nasional
- ภาษาไทย
- ผลประโยชน์ของชาติ
- Español
- interés nacional
- Français
- intérêt national
- Deutsch
- nationale Interessen
- Português
- interesse nacional
Kanji được dùng
Câu ví dụ
王后は国益を考慮した。
Hoàng hậu đã cân nhắc lợi ích quốc gia.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.