Từ vựng
N1Danh từ

執務

しつむ

Nghĩa

  • 1.thực hiện nhiệm vụ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
performance of one's official duties
Tiếng Việt
thực hiện nhiệm vụ
日本語
執務
한국어
업무 수행
中文
履行职责
Bahasa Indonesia
pelaksanaan tugas
ภาษาไทย
การปฏิบัติหน้าที่
Español
ejercicio de funciones
Français
exercice des fonctions
Deutsch
Amtsausübung
Português
exercício de funções

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.