Từ vựng
N1Danh từ

噴煙

ふんえん

Nghĩa

  • 1.(phun trào) khói

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(eruption of) smoke
Tiếng Việt
(phun trào) khói
日本語
噴煙, 爆発時の煙
한국어
(분출 시) 연기
中文
(喷发的)烟
Bahasa Indonesia
(letusan) asap
ภาษาไทย
(การปะทุของ) ควัน
Español
(erupción de) humo
Français
(éruption de) fumée
Deutsch
(Eruption von) Rauch
Português
(erupção de) fumaça

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.