N1Danh từ
噴火
ふんか
Nghĩa
- 1.phun trào
- 2.phun trào núi lửa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- eruption, volcanic eruption
- Tiếng Việt
- phun trào, phun trào núi lửa
- 日本語
- 噴火, 火山噴火
- 한국어
- 분화, 화산 분출
- 中文
- 喷发, 火山喷发
- Bahasa Indonesia
- ledakan, letusan gunung berapi
- ภาษาไทย
- การปะทุ, การระเบิดภูเขาไฟ
- Español
- erupción, erupción volcánica
- Français
- éruption, éruption volcanique
- Deutsch
- Eruption, Vulkanausbruch
- Português
- erupção, erupção vulcânica
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.