khói
On'yomi (音読み)
- エン
- ケン
Kun'yomi (訓読み)
- けむり
- けむる
Về kanji này
Kanji 「煙」 có nghĩa chính là "khói". Nó thường được sử dụng dưới dạng danh từ với cách đọc kun là けむり. Ví dụ, trong từ "煙草" (たばこ) nghĩa là "thuốc lá", hay "煙突" (えんとつ) có nghĩa là "ống khói". Từ "煙害" (えんがい) chỉ tình trạng "hư hại do khói". Kanji này cũng có thể được dùng làm động từ thông qua cách đọc kun けむる, có nghĩa là "bốc khói". Khi sử dụng, bạn nên chú ý rằng từ này thường liên quan đến những thứ có khói, như lửa hay thuốc lá.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
煙が立ち上る方向を見た。
Tôi nhìn theo hướng có khói bay lên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- smoke
- Tiếng Việt
- khói
- 日本語
- 煙(けむり)
- 한국어
- 연기
- 中文
- 烟
- id
- asap
- th
- ควัน
- es
- humo
- fr
- fumée
- de
- Rauch
- pt
- fumaça
Từ ghép phổ biến
- 煙草tobacco
- 煙突chimney
- 煙害smoke damage
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.