N2Danh từ
煙害
えんがい
Nghĩa
- 1.thiệt hại do khói
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- smoke damage
- Tiếng Việt
- thiệt hại do khói
- 日本語
- 煙害(えんがい)
- 한국어
- 연기 피해
- 中文
- 烟雾损害
- Bahasa Indonesia
- kerusakan asap
- ภาษาไทย
- ความเสียหายจากควัน
- Español
- daño por humo
- Français
- dommages causés par la fumée
- Deutsch
- Rauchschaden
- Português
- dano por fumaça
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.