Từ vựng
N1Danh từ

坊主

ぼうず

Nghĩa

  • 1.thầy tu
  • 2.bonze
  • 3.tóc cắt ngắn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Buddhist priest, bonze, close-cropped hair
Tiếng Việt
thầy tu, bonze, tóc cắt ngắn
日本語
ぼうず
한국어
스님, 본즈, 짧은 머리
中文
僧侣, 和尚, 光头
Bahasa Indonesia
pendeta Buddha
ภาษาไทย
พระภิกษุ
Español
sacerdote budista
Français
prêtre bouddhiste
Deutsch
Buddhistenpriester
Português
sacerdote budista

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.