N1Động từ nhóm 1
啓く
ひらく
Nghĩa
- 1.khai sáng
- 2.giáo dục
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to enlighten, to edify
- Tiếng Việt
- khai sáng, giáo dục
- 日本語
- 啓発する, 教える
- 한국어
- 계몽하다, 교훈하다
- 中文
- 启发, 教导
- Bahasa Indonesia
- menerangi
- ภาษาไทย
- ทำให้เข้าใจ
- Español
- iluminar
- Français
- éclairer
- Deutsch
- erleuchten
- Português
- iluminar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.