Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

培う

つちかう

Nghĩa

  • 1.nuôi dưỡng
  • 2.khuyến khích

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to cultivate, to foster
Tiếng Việt
nuôi dưỡng, khuyến khích
日本語
育てる, 育成する
한국어
재배하다, 육성하다
中文
培养, 促进
Bahasa Indonesia
menanam, mendorong
ภาษาไทย
เพาะปลูก, ส่งเสริม
Español
cultivar, fomentar
Français
cultiver, favoriser
Deutsch
anbauen, fördern
Português
cultivar, fomentar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 埼玉県では新たなインフラを培う計画が進められている。

    Ở tỉnh Saitama, kế hoạch phát triển cơ sở hạ tầng mới đang được tiến hành.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.