Từ vựng
N1Danh từ

国交

こっこう

Nghĩa

  • 1.quan hệ ngoại giao

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
diplomatic relations
Tiếng Việt
quan hệ ngoại giao
日本語
国交, 国際関係
한국어
외교 관계
中文
外交关系
Bahasa Indonesia
hubungan diplomatik
ภาษาไทย
ความสัมพันธ์ทางการทูต
Español
relaciones diplomáticas
Français
relations diplomatiques
Deutsch
diplomatische Beziehungen
Português
relações diplomáticas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.