Từ vựng
N1Danh từ

嘱望

しょくぼう

Nghĩa

  • 1.đặt nhiều kỳ vọng
  • 2.kỳ vọng lớn
  • 3.hy vọng vào

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
having great hopes for (someone's future), expecting much of, pinning one's hopes on
Tiếng Việt
đặt nhiều kỳ vọng, kỳ vọng lớn, hy vọng vào
日本語
大きな期待, 多くを期待する, 希望を寄せる
한국어
기대하다, 많이 기대하다, 희망을 걸다
中文
寄予厚望, 期待很多, 寄托希望
Bahasa Indonesia
harapan untuk
ภาษาไทย
ความหวังกับ
Español
esperanza para
Français
espérance pour
Deutsch
Hoffnung auf
Português
esperança para

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.