Từ vựng
N1Danh từ

嗅球

きゅうきゅう

Nghĩa

  • 1.bó hạch thính giác
  • 2.khối hạch khứu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
olfactory bulb, bulbus olfactorius
Tiếng Việt
bó hạch thính giác, khối hạch khứu
日本語
嗅球, 嗅ぎ球
한국어
후각구, 구취구
中文
嗅球, 嗅觉球
Bahasa Indonesia
bulbus olfactorius
ภาษาไทย
ปีกมีกลิ่น
Español
bulbo olfativo
Français
bulbe olfactif
Deutsch
Geruchsnerv
Português
bulbo olfatório

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.