Từ vựng
N1Danh từ

喉笛

のどぶえ

Nghĩa

  • 1.khí quản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
windpipe
Tiếng Việt
khí quản
日本語
気管
한국어
기관
中文
气管
Bahasa Indonesia
trakea
ภาษาไทย
หลอดลม
Español
tráquea
Français
trachée
Deutsch
Luftröhre
Português
traqueia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.