Từ vựng
N1Danh từ

汽笛

きてき

Nghĩa

  • 1.hơi nước còi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
steam whistle
Tiếng Việt
hơi nước còi
日本語
汽笛
한국어
증기 경적
中文
汽笛
Bahasa Indonesia
suara lokomotif
ภาษาไทย
เสียงฉลุลม
Español
silbato de vapor
Français
sifflet à vapeur
Deutsch
Dampfpfeife
Português
apito a vapor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.