Từ vựng
N1Danh từ

嗣業

しぎょう

Nghĩa

  • 1.tài sản thừa kế
  • 2.gia sản
  • 3.di sản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
God's gift (esp. the promised land), inheritance, heritage
Tiếng Việt
tài sản thừa kế, gia sản, di sản
日本語
神の贈り物, 相続, 遺産
한국어
신의 선물, 상속, 유산
中文
上天的恩赐, 遗产, 传统
Bahasa Indonesia
anjuran Tuhan
ภาษาไทย
ของขวัญจากพระเจ้า
Español
regalo de Dios
Français
don de Dieu
Deutsch
Gottesgabe
Português
presente de Deus

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.