Từ vựng
N1Danh từ

反騰

はんとう

Nghĩa

  • 1.tăng giá phản ứng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
reactionary price rise
Tiếng Việt
tăng giá phản ứng
日本語
反騰, 反発的な価格上昇
한국어
반동적인 가격 상승
中文
反弹性价格上涨
Bahasa Indonesia
kenaikan harga reaksi
ภาษาไทย
การเพิ่มราคาตอบสนอง
Español
aumento de precio reactivo
Français
hausse des prix réactionnaires
Deutsch
reaktionärer Preisanstieg
Português
aumento de preço reacionário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.