N3Danh từ
反映
はんえい
Nghĩa
- 1.phản ánh
- 2.phản chiếu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- reflection, representation
- Tiếng Việt
- phản ánh, phản chiếu
- 日本語
- 反映
- 한국어
- 반영, 표현
- 中文
- 反射, 表现
- Bahasa Indonesia
- refleksi, representasi
- ภาษาไทย
- การสะท้อน, การแสดงผล
- Español
- reflexión, representación
- Français
- réflexion, représentation
- Deutsch
- Reflexion, Darstellung
- Português
- reflexão, representação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
これらの要素が絡み合い、日本の貯蓄率に反映している
Những yếu tố này đan xen và phản ánh trong tỷ lệ tiết kiệm của Nhật Bản.
予想外の結果でしたが、国民の声が反映されたと思います。
Đó là một kết quả bất ngờ, nhưng tôi nghĩ tiếng nói của người dân đã được phản ánh.
国民の声を反映するためには、定期的な意見調査が必要です。
Các cuộc khảo sát ý kiến định kỳ là cần thiết để phản ánh tiếng nói của người dân.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.