Từ vựng
N1Danh từ

同郷

どうきょう

Nghĩa

  • 1.(cùng quê)
  • 2.cùng tỉnh
  • 3.cùng nơi sinh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(being from the) same town (province, birthplace, etc.)
Tiếng Việt
(cùng quê), cùng tỉnh, cùng nơi sinh
日本語
同郷, 同じ町(省、出身地)
한국어
(같은 고향의), 같은 지역, 고향 동문
中文
(来自同一个)城镇, (省、出生地等)同乡
Bahasa Indonesia
dari kota yang sama
ภาษาไทย
มาจากเมืองเดียวกัน
Español
del mismo lugar
Français
de la même ville
Deutsch
aus der gleichen Stadt
Português
da mesma cidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.