Từ vựng
N1Tính từ i

囲い

かこい

Nghĩa

  • 1.chuồng
  • 2.hàng rào
  • 3.tường

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
enclosure, fence, wall
Tiếng Việt
chuồng, hàng rào, tường
日本語
囲い, フェンス, 壁
한국어
울타리, 펜스, 벽
中文
围栏, 栅栏, 墙
Bahasa Indonesia
pagar, dinding
ภาษาไทย
การล้อมรั้ว, กำแพง
Español
cercado, valla
Français
enclos, clôture
Deutsch
Einzäunung, Zaun
Português
cercado, muros

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.