N1Danh từ
公認
こうにん
Nghĩa
- 1.công nhận
- 2.phê duyệt chính thức
- 3.chứng nhận
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- official recognition, official approval, certification
- Tiếng Việt
- công nhận, phê duyệt chính thức, chứng nhận
- 日本語
- 公認, 公式承認, 認証
- 한국어
- 공식 인정, 공식 승인, 인증
- 中文
- 官方认可, 官方批准, 认证
- Bahasa Indonesia
- pengakuan resmi
- ภาษาไทย
- การรับรองอย่างเป็นทางการ
- Español
- reconocimiento oficial
- Français
- reconnaissance officielle
- Deutsch
- Amtliche Anerkennung
- Português
- reconhecimento oficial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.