Từ vựng
N1Danh từ

召還

しょうかん

Nghĩa

  • 1.gọi lại
  • 2.triệu hồi
  • 3.mời về

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
recall (esp. of an envoy or an ambassador), calling someone back, summons (home)
Tiếng Việt
gọi lại, triệu hồi, mời về
日本語
召還(特に使節や大使の), 戻すこと, 呼び戻し
한국어
회수(특히 사절이나 대사의), 다시 부르다, 소환
中文
撤回(特别是使者或大使), 召回某人, 召唤(回家)
Bahasa Indonesia
panggilan kembali
ภาษาไทย
การเรียกกลับ
Español
revocación
Français
rappel
Deutsch
Rückruf
Português
convocação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.