Từ vựng
N1Danh từ

友邦

ゆうほう

Nghĩa

  • 1.quốc gia bạn hữu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
friendly nation
Tiếng Việt
quốc gia bạn hữu
日本語
友好国
한국어
우호 국가
中文
友好国家
Bahasa Indonesia
bangsa bersahabat
ภาษาไทย
ประเทศมิตร
Español
nación amiga
Français
nation amicale
Deutsch
freundliches Land
Português
nação amiga

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.