Từ vựng
N1Danh từ

同藩

どうはん

Nghĩa

  • 1.cùng địa bàn
  • 2.cùng tỉnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
the same domain, the same province
Tiếng Việt
cùng địa bàn, cùng tỉnh
日本語
同じ藩, 同じ省
한국어
동일한 도메인, 동일한 지방
中文
相同领域, 相同省份
Bahasa Indonesia
domain yang sama
ภาษาไทย
รัฐเดียวกัน
Español
el mismo dominio
Français
le même fief
Deutsch
das gleiche Fürstentum
Português
mesmo domínio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.