Từ vựng
N1Danh từ

合繊

ごうせん

Nghĩa

  • 1.sợi tổng hợp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
synthetic fiber, synthetic fibre
Tiếng Việt
sợi tổng hợp
日本語
合繊
한국어
합성섬유
中文
合成纤维
Bahasa Indonesia
serat sintetis
ภาษาไทย
ใยสังเคราะห์
Español
fibra sintética
Français
fibre synthétique
Deutsch
synthetische Faser
Português
fibra sintética

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.