N1Danh từ
医院
いいん
Nghĩa
- 1.phòng khám
- 2.phẫu thuật
- 3.phòng khám
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- doctor's office, doctor's surgery, clinic
- Tiếng Việt
- phòng khám, phẫu thuật, phòng khám
- 日本語
- 医者の事務所, 医者の手術, クリニック
- 한국어
- 의사 사무실, 의사 수술, 클리닉
- 中文
- 医生办公室, 医生手术, 诊所
- Bahasa Indonesia
- kantor dokter
- ภาษาไทย
- คลินิก
- Español
- consultorio
- Français
- cabinet médical
- Deutsch
- Arztpraxis
- Português
- consultório
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.