Từ vựng
N1Danh từ

双発

そうはつ

Nghĩa

  • 1.hai động cơ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
two-motored
Tiếng Việt
hai động cơ
日本語
双発レシプロ機
한국어
쌍발
中文
双发
Bahasa Indonesia
dua mesin
ภาษาไทย
สองเครื่อง
Español
dos motores
Français
deux moteurs
Deutsch
zwei Motoren
Português
dois motores

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.