cặp
On'yomi (音読み)
- ソウ
Kun'yomi (訓読み)
- ふた
- たぐい
- ならぶ
- ふたつ
Về kanji này
Kanji 「双」 có nghĩa chính là "cặp" hoặc "bộ đôi". Nó thường được sử dụng để nói về hai thứ giống nhau. Một số từ ghép tiêu biểu như 双方 (そうほう) nghĩa là "hai bên"; 双子 (ふたご) nghĩa là "cặp sinh đôi"; và 双眼鏡 (そうがんきょう) có nghĩa là "kính viễn vọng". Hầu hết từ này được dùng như danh từ. Khi nhìn vào ngữ cảnh, bạn sẽ thấy nó thường dùng để chỉ những thứ có đôi có cặp, chẳng hạn như cặp kính hay hai đứa trẻ sinh đôi. Hãy chú ý khi dùng từ này vì nó chủ yếu liên quan đến các đối tượng có liên quan đến nhau.
Câu ví dụ
双子の兄弟がいる。
Tôi có hai người anh em sinh đôi.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pair, set, comparison, counter for pairs
- Tiếng Việt
- cặp
- 日本語
- 双
- 한국어
- 쌍
- 中文
- 双
- id
- pasangan, set, perbandingan
- th
- คู่, ชุด, การเปรียบเทียบ
- es
- par, conjunto, comparación
- fr
- paire, ensemble, comparaison
- de
- Paar, Set, Vergleich
- pt
- par, conjunto, comparação
Từ ghép phổ biến
- 双方both parties, both sides
- 双子twins, twin
- 双葉seed leaves (of a dicot), cotyledons, bud
- 双眼鏡binoculars, field glasses
- 双頭double-headed
- 双発two-motored
- 双生児twins
- 一卵性双生児identical twins
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.