Từ vựng
N1Danh từ

勅願

ちょくがん

Nghĩa

  • 1.lời cầu nguyện hoàng gia

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
imperial prayer
Tiếng Việt
lời cầu nguyện hoàng gia
日本語
ちょくがん
한국어
황제의 기도
中文
皇帝的祈祷
Bahasa Indonesia
doa kekaisaran
ภาษาไทย
การภาวนาอันจักรพรรดิ
Español
oración imperial
Français
prière impériale
Deutsch
imperiales Gebet
Português
oração imperial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.