sắc lệnh
On'yomi (音読み)
- チョク
Kun'yomi (訓読み)
- いまし.める
- みことのり
Về kanji này
Kanji 「勅」 có nghĩa chính là "sắc chỉ hoàng đế" hay "lệnh của hoàng đế". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép điển hình là 詔勅 (しょうちょく) có nghĩa là "sắc chỉ," nhấn mạnh vào các lệnh chính thức từ hoàng đế; 勅意 (ちょくい) nghĩa là "nội dung của lệnh"; và 勅額 (ちょくがく) là "cuộn sắc chỉ," thường liên quan đến việc ghi lại các thể hiện của lệnh hoàng gia. Ngoài ra, cần lưu ý rằng「勅」 thường không được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày mà liên quan đến lịch sử hoặc văn hóa chính trị Nhật Bản.
Câu ví dụ
天皇の勅令が発表された。
Sắc lệnh của hoàng đế đã được công bố.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- imperial order
- Tiếng Việt
- sắc lệnh
- 日本語
- 勅
- 한국어
- 칙명
- 中文
- 敕
- id
- perintah kekaisaran
- th
- คำสั่งจักรพรรดิ
- es
- orden imperial
- fr
- ordre impérial
- de
- kaiserlicher Befehl
- pt
- ordem imperial
Từ ghép phổ biến
- 詔勅imperial edict, decree
- 勅意meaning or gist of a decree
- 勅額imperial scroll
- 勅勘the emperor's censure
- 勅願imperial prayer
- 勅許imperial sanction, royal charter, chartered (e.g. chartered accountant)
- 勅語imperial rescript
- 勅裁imperial decision, imperial sanction, direct ruling of the Emperor (under the Meiji constitution)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.