N1Danh từ
勅額
ちょくがく
Nghĩa
- 1.cuộn thư hoàng gia
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- imperial scroll
- Tiếng Việt
- cuộn thư hoàng gia
- 日本語
- ちょくがく
- 한국어
- 황제의 두루마리
- 中文
- 皇帝卷轴
- Bahasa Indonesia
- gulungan kekaisaran
- ภาษาไทย
- ม้วนจักรพรรดิ
- Español
- rollo imperial
- Français
- parchemin impérial
- Deutsch
- kaiserliche Schriftrolle
- Português
- pergaminho imperial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.