Từ vựng
N1Danh từ

税額

ぜいがく

Nghĩa

  • 1.số thuế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
amount of tax
Tiếng Việt
số thuế
日本語
税額
한국어
세금액
中文
税额
Bahasa Indonesia
jumlah pajak
ภาษาไทย
จำนวนภาษี
Español
monto de impuestos
Français
montant de l'impôt
Deutsch
Steuerbetrag
Português
valor do imposto

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.