Từ vựng
N1Danh từ

金額

きんがく

Nghĩa

  • 1.số tiền
  • 2.tổng số

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
amount of money, sum
Tiếng Việt
số tiền, tổng số
日本語
金額
한국어
금액, 합계
中文
金额, 总和
Bahasa Indonesia
jumlah uang
ภาษาไทย
จำนวนเงิน
Español
suma de dinero
Français
montant d'argent
Deutsch
Geldbetrag
Português
montante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.